HÓA CHẤT ALADDIN - TRUNG QUỐC

(1S) - (+) - 10-Camphorsulfonic acid , C10H16O4S , ALADDIN

(1S) - (+) - 10-Camphorsulfonic acid , C10H16O4S , ALADDIN

Model: 0916675909
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Thioacetamide , C2H5NS , ALADDIN

Thioacetamide , C2H5NS , ALADDIN

Model: 0916675909
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Dimethyl sulfoxide , C2H6SO , 67-68-5 , Aladdin

Dimethyl sulfoxide , C2H6SO , 67-68-5 , Aladdin

Model: 0916675909
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
1-Hexene , C6H12 , ALADDIN

1-Hexene , C6H12 , ALADDIN

Model: 0916675909
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Propionaldehyde , C3H6O , ALADDIN

Propionaldehyde , C3H6O , ALADDIN

Model: 0916675909
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Propylene carbonate ( PC) , C4H6O3 , ALADDIN

Propylene carbonate ( PC) , C4H6O3 , ALADDIN

Model: 0916675909
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
4,4'-MDI ,4,4'-methylenebis phenylisocyanate , C15H10N2O2 , ALADDIN

4,4'-MDI ,4,4'-methylenebis phenylisocyanate , C15H10N2O2 , ALADDIN

Model: M106783
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
2,4,5-Triamino-6-hydroxypyrimidine Sulfate , C4H7N5OH2SO4 , Aladdin

2,4,5-Triamino-6-hydroxypyrimidine Sulfate , C4H7N5OH2SO4 , Aladdin

Model: T161678
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Sulfanilamide , C6H8N2O2S , Aladdin

Sulfanilamide , C6H8N2O2S , Aladdin

Model: S108473
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
2-Methoxyethanol , C3H8O2 , ALADDIN , 109-86-4

2-Methoxyethanol , C3H8O2 , ALADDIN , 109-86-4

Model: M102852
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Catechol , C6H6O2 , ALADDIN ,120-80-9

Catechol , C6H6O2 , ALADDIN ,120-80-9

Model: 0916675909
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
2-aminopyridine , C5H6N2 , ALADDIN , 504-29-0 ,

2-aminopyridine , C5H6N2 , ALADDIN , 504-29-0 ,

Model: 0916675909
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ