HÓA CHẤT HIMEDIA ẤN ĐỘ

Dung dịch Picric Acid , Alpha Chemika - Ấn Độ , 88-89-1 , C6H3N3O7

Dung dịch Picric Acid , Alpha Chemika - Ấn Độ , 88-89-1 , C6H3N3O7

Model: 0916675909
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Picric Acid , Alpha Chemika - Ấn Độ , 88-89-1 , C6H3N3O7 ,  100gr

Picric Acid , Alpha Chemika - Ấn Độ , 88-89-1 , C6H3N3O7 , 100gr

Model: 0916675909
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Cellulose powder , Himedia

Cellulose powder , Himedia

Model: Cellulose powder , H
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
VANADIUM PENTOXIDE ,  Extra Pure , V2O5 ,  Ấn Độ

VANADIUM PENTOXIDE , Extra Pure , V2O5 , Ấn Độ

Model: 0916675909
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
POTASSIUM METABISULPHITE AR , 500 g, Alpha Chemika , ẤN ĐỘ

POTASSIUM METABISULPHITE AR , 500 g, Alpha Chemika , ẤN ĐỘ

Model: 0916675909
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Mercurochrome ,Granular ,C20H8BrHgNa2O6 . 3H2O ,Ấn Độ

Mercurochrome ,Granular ,C20H8BrHgNa2O6 . 3H2O ,Ấn Độ

Model: 0916675909
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
SODIUM ASENATE AR, Na2HAsO4 . 7H2O,  Ấn Độ

SODIUM ASENATE AR, Na2HAsO4 . 7H2O, Ấn Độ

Model: 0916675909
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
POTASSIUM TELLURITE ,for microbiology, 25 gm ,Alpha Chemika , ẤN ĐỘ

POTASSIUM TELLURITE ,for microbiology, 25 gm ,Alpha Chemika , ẤN ĐỘ

Model: 0916675909
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
N-1-NAPHTHYL ETHYLENE DIAMINE DIHYDROCHLORIDE AR 25 gm

N-1-NAPHTHYL ETHYLENE DIAMINE DIHYDROCHLORIDE AR 25 gm

Model: 0916675909
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
L-PHENYLALANINE , 500 g ,  Alpha Chemika , ẤN ĐỘ

L-PHENYLALANINE , 500 g , Alpha Chemika , ẤN ĐỘ

Model: 0916675909
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
POTASSIUM SULPHIDE 500 gm, Alpha Chemika , ẤN ĐỘ

POTASSIUM SULPHIDE 500 gm, Alpha Chemika , ẤN ĐỘ

Model: 0916675909
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ