HÓA CHẤT SIGMA-ALDRICH MỸ

Atropine , Atropine - sigma 1g

Atropine , Atropine - sigma 1g

Model: 0356611484
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Albumin , Biomedicals , Mỹ

Albumin , Biomedicals , Mỹ

Model: 0916675909
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
LEAD CHLORIDE , CHÌ CLORUA , PBCL2 , SIGMA , MỸ ,7758-95-4

LEAD CHLORIDE , CHÌ CLORUA , PBCL2 , SIGMA , MỸ ,7758-95-4

Model: 0916675909
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
PICRIC ACID - 2,4,6-TRINITROPHENOL , MỸ

PICRIC ACID - 2,4,6-TRINITROPHENOL , MỸ

Model: 0916675909
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Ethylenediamine ,  NH2CH2CH2NH2 , Sigma Aldrich , Mỹ

Ethylenediamine , NH2CH2CH2NH2 , Sigma Aldrich , Mỹ

Model: 0916675909
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
L(-)-Trytophan C11H12N2O2 CAS 73-22-3 K248-25g , AK Sci - Mỹ

L(-)-Trytophan C11H12N2O2 CAS 73-22-3 K248-25g , AK Sci - Mỹ

Model: K248
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Olive Oil, dầu oliu

Olive Oil, dầu oliu

Model: 0916675909
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
As2O3 - Mỹ (100g)

As2O3 - Mỹ (100g)

Model: 0356611484
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Aminobenzoic acid = Anthranilic acid - sigma - A89855-25g

Aminobenzoic acid = Anthranilic acid - sigma - A89855-25g

Model: 0356611484
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Piperonal ,99% , sigma, P49104-100G

Piperonal ,99% , sigma, P49104-100G

Model: 0356611484
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Poly(methyl methacrylate) Mw ~ 120,000 PMMA CAS: 9011-14-7 Sigma Mỹ

Poly(methyl methacrylate) Mw ~ 120,000 PMMA CAS: 9011-14-7 Sigma Mỹ

Model: 0356611484
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Hóa chất Sodium bromate CAS 7789-38-0 NaBrO3

Hóa chất Sodium bromate CAS 7789-38-0 NaBrO3

Model:
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Ammonium thioglycolate solution (Sigma, chai 1L)

Ammonium thioglycolate solution (Sigma, chai 1L)

Model: 0356611484
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ