HÓA CHẤT TRUNG QUỐC HIẾM

NaAlO2 , Sodium aluminate

NaAlO2 , Sodium aluminate

Model:
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Tin (II) sulfate, Thiếc(II) sunphat , SnSO4 TQ 100G

Tin (II) sulfate, Thiếc(II) sunphat , SnSO4 TQ 100G

Model:
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Chuẩn màu E102 Tartrazine ( 250mg)

Chuẩn màu E102 Tartrazine ( 250mg)

Model: 0356611484
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Chuẩn màu E110 Sunset Yellow(mg)

Chuẩn màu E110 Sunset Yellow(mg)

Model: 0356611484
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Chuẩn màu E127 Pyrosine B(100mg)

Chuẩn màu E127 Pyrosine B(100mg)

Model: 0356611484
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Chuẩn màu E133 Coomassie brilliant blue ( G250 10g)

Chuẩn màu E133 Coomassie brilliant blue ( G250 10g)

Model: 0356611484
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
HgSO4 - Lọ 250g - Quảng Châu

HgSO4 - Lọ 250g - Quảng Châu

Model: 0356611484
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Arabinogalactan TQ  100g

Arabinogalactan TQ 100g

Model: 0356611484
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Myo-Inositol 500g

Myo-Inositol 500g

Model: 0356611484
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Chất chuẩn Sodium houttuyfonate CAS Number:1847-58-1 TRUNG QUỐC

Chất chuẩn Sodium houttuyfonate CAS Number:1847-58-1 TRUNG QUỐC

Model: 0392909985
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Chất chuẩn Solamargine CAS Number:20311-51-7 ,TRUNG QUỐC

Chất chuẩn Solamargine CAS Number:20311-51-7 ,TRUNG QUỐC

Model: 0392909985
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Chất chuẩn Solanesol CAS Number:13190-97-1 ,TRUNG QUỐC

Chất chuẩn Solanesol CAS Number:13190-97-1 ,TRUNG QUỐC

Model: 0392909985
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Chất chuẩn Solasodine CAS Number:126-17-0 ,TRUNG QUỐC

Chất chuẩn Solasodine CAS Number:126-17-0 ,TRUNG QUỐC

Model: 0392909985
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Chất chuẩn Solasonine CAS Number:19121-58-5 ,TRUNG QUỐC

Chất chuẩn Solasonine CAS Number:19121-58-5 ,TRUNG QUỐC

Model: 0392909985
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Chất chuẩn Solasurine CAS Number:27028-76-8 ,TRUNG QUỐC

Chất chuẩn Solasurine CAS Number:27028-76-8 ,TRUNG QUỐC

Model: 0392909985
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ