HÓA CHẤT TRUNG QUỐC HIẾM

Chất chuẩn Sophocarpine CAS No.:6483-15-4 ,TRUNG QUỐC

Chất chuẩn Sophocarpine CAS No.:6483-15-4 ,TRUNG QUỐC

Model: 0392909985
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Chất chuẩn Sophoricoside CAS Number:152-95-4 ,TRUNG QUỐC

Chất chuẩn Sophoricoside CAS Number:152-95-4 ,TRUNG QUỐC

Model: 0392909985
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Chất chuẩn Sophoridine CAS Number:6882-68-4 ,TRUNG QUỐC

Chất chuẩn Sophoridine CAS Number:6882-68-4 ,TRUNG QUỐC

Model: 0392909985
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Chất chuẩn Sotetsuflavone CAS Number:2608-21-1 ,TRUNG QUỐC

Chất chuẩn Sotetsuflavone CAS Number:2608-21-1 ,TRUNG QUỐC

Model: 0392909985
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Chất chuẩn Soyasapogenol A CAS Number:508-01-0 ,TRUNG QUỐC

Chất chuẩn Soyasapogenol A CAS Number:508-01-0 ,TRUNG QUỐC

Model: 0392909985
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Chất chuẩn Soyasapogenol B CAS Number:595-15-3 ,TRUNG QUỐC

Chất chuẩn Soyasapogenol B CAS Number:595-15-3 ,TRUNG QUỐC

Model: 0392909985
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Chất chuẩn Soyasaponin Aa CAS Number:117230-33-8 ,TRUNG QUỐC

Chất chuẩn Soyasaponin Aa CAS Number:117230-33-8 ,TRUNG QUỐC

Model: 0392909985
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Chất chuẩn Soyasaponin Ba CAS No.:114590-20-4 ,TRUNG QUỐC

Chất chuẩn Soyasaponin Ba CAS No.:114590-20-4 ,TRUNG QUỐC

Model: 0392909985
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Chất chuẩn Soyasaponin Bb CAS Number:51330-27-9 ,TRUNG QUỐC

Chất chuẩn Soyasaponin Bb CAS Number:51330-27-9 ,TRUNG QUỐC

Model: 0392909985
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Chất chuẩn Sparteine sulfate CAS No.:299-39-8 ,TRUNG QUỐC

Chất chuẩn Sparteine sulfate CAS No.:299-39-8 ,TRUNG QUỐC

Model: 0392909985
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Chất chuẩn Sphondin CAS Number:483-66-9,TRUNG QUỐC

Chất chuẩn Sphondin CAS Number:483-66-9,TRUNG QUỐC

Model: 0392909985
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Chất chuẩn Spinosin CAS Number:72063-39-9 ,TRUNG QUỐC

Chất chuẩn Spinosin CAS Number:72063-39-9 ,TRUNG QUỐC

Model: 0392909985
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Chất chuẩn Spinosin B CAS No.:77690-92-7 ,TRUNG QUỐC

Chất chuẩn Spinosin B CAS No.:77690-92-7 ,TRUNG QUỐC

Model: 0392909985
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Chất chuẩn Spiraeoside CAS No.:20229-56-5 ,TRUNG QUỐC

Chất chuẩn Spiraeoside CAS No.:20229-56-5 ,TRUNG QUỐC

Model: 0392909985
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ
Chất chuẩn Stachydrine hydrochloride CAS Number:4136-37-2 ,TRUNG QUỐC

Chất chuẩn Stachydrine hydrochloride CAS Number:4136-37-2 ,TRUNG QUỐC

Model: 0392909985
Giá bán lẻ đề xuất: Liên hệ